cosmogonique
/kɔs.mɔ.ɡɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
cosmogonique nghĩa là Xem cosmogonie.
Nghĩa của cosmogonique
Tính từ
- xem cosmogonie — Tinh nguyên học.
Dạng từ của cosmogonique
| Số nhiều | cosmogoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cosmogonic
Câu hỏi thường gặp
cosmogonique nghĩa là gì?
cosmogonique (tính từ) nghĩa là Xem cosmogonie.
cosmogonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cosmogonique (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.mɔ.ɡɔ.nik/.