TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosmogonique

/kɔs.mɔ.ɡɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

cosmogonique nghĩa là Xem cosmogonie.

Nghĩa của cosmogonique

Tính từ

  1. xem cosmogonie — Tinh nguyên học.

Dạng từ của cosmogonique

Số nhiềucosmogoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cosmogonic

Câu hỏi thường gặp

cosmogonique nghĩa là gì?

cosmogonique (tính từ) nghĩa là Xem cosmogonie.

cosmogonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosmogonique (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.mɔ.ɡɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.