TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

controversiste

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.tʁɔ.vɛʁ.sist/ giọng máy của trình duyệt

controversiste nghĩa là người tài biện luận.

Nghĩa của controversiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà biện luận tôn giáo.
  2. Nghĩa rộng Người tài biện luận.

Dạng từ của controversiste

Số nhiềucontroversistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ controversialist (one who regularly engages in public controversies)

Câu hỏi thường gặp

controversiste nghĩa là gì?

controversiste (danh từ) nghĩa là người tài biện luận.

controversiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của controversiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁɔ.vɛʁ.sist/.

controversiste là giống đực hay giống cái?

controversiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.