TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrebandier

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁə.bɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

contrebandier nghĩa là kẻ buôn lậu, buôn lậu.

Nghĩa của contrebandier

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ buôn lậu.

Tính từ

  1. Buôn lậu.
    • Marchandise contrebandièrehàng lậu

Dạng từ của contrebandier

Số nhiềucontrebandiers
Giống cáicontrebandière /kɔ̃t.ʁǝ.bɑ̃.djɛʁ/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smuggler

Câu hỏi thường gặp

contrebandier nghĩa là gì?

contrebandier (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ buôn lậu, buôn lậu.

contrebandier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrebandier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.bɑ̃.dje/.

contrebandier là giống đực hay giống cái?

contrebandier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.