contrapuntique
/kɔ̃.tʁa.pɔ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
contrapuntique nghĩa là Xem contrepoint.
Nghĩa của contrapuntique
Tính từ
- Âm nhạc xem contrepoint — Đối âm.
- Style contrapuntiquephong cách đối âm
Dạng từ của contrapuntique
| Số nhiều | contrapuntiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ counterpoint, contrapuntal
Câu hỏi thường gặp
contrapuntique nghĩa là gì?
contrapuntique (tính từ) nghĩa là Xem contrepoint.
contrapuntique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrapuntique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.pɔ̃.tik/.