TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conciliateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.si.lja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

conciliateur nghĩa là người hòa giải.

Nghĩa của conciliateur

Danh từ · giống đực

  1. Người hòa giải.

Dạng từ của conciliateur

Đi với mạo từ: un conciliateur · le conciliateur

Số nhiềuconciliateurs
Giống cáiconciliatrice
Giống cái số nhiềuconciliatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conciliator, mediator, go-between
  • Tính từ conciliatory

Câu hỏi thường gặp

conciliateur nghĩa là gì?

conciliateur (danh từ) nghĩa là người hòa giải.

conciliateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conciliateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.lja.tœʁ/.

conciliateur là giống đực hay giống cái?

conciliateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.