conciliateur
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.si.lja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
conciliateur nghĩa là người hòa giải.
Nghĩa của conciliateur
Danh từ · giống đực
- Người hòa giải.
Dạng từ của conciliateur
Đi với mạo từ: un conciliateur · le conciliateur
| Số nhiều | conciliateurs |
| Giống cái | conciliatrice |
| Giống cái số nhiều | conciliatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conciliator, mediator, go-between
- Tính từ conciliatory
Câu hỏi thường gặp
conciliateur nghĩa là gì?
conciliateur (danh từ) nghĩa là người hòa giải.
conciliateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conciliateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.lja.tœʁ/.
conciliateur là giống đực hay giống cái?
conciliateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).