complainte
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.plɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
complainte nghĩa là bài vè.
Nghĩa của complainte
Danh từ · giống cái
- Bài vè.
- Luật học, pháp lý Sự kiện để xác nhận quyền sở hữu.
Dạng từ của complainte
Đi với mạo từ: une complainte · la complainte
| Số nhiều | complaintes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complaint, lament
Câu hỏi thường gặp
complainte nghĩa là gì?
complainte (danh từ) nghĩa là bài vè.
complainte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complainte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛ̃t/.
complainte là giống đực hay giống cái?
complainte là danh từ giống cái (dùng với une, la).