TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complainte

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.plɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

complainte nghĩa là bài vè.

Nghĩa của complainte

Danh từ · giống cái

  1. Bài vè.
  2. Luật học, pháp lý Sự kiện để xác nhận quyền sở hữu.

Dạng từ của complainte

Đi với mạo từ: une complainte · la complainte

Số nhiềucomplaintes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complaint, lament

Câu hỏi thường gặp

complainte nghĩa là gì?

complainte (danh từ) nghĩa là bài vè.

complainte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complainte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛ̃t/.

complainte là giống đực hay giống cái?

complainte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.