TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collectivisme

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɛk.ti.vism/ giọng máy của trình duyệt

collectivisme nghĩa là Chủ nghĩa tập thể hóa.

Nghĩa của collectivisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa tập thể hóa.

Dạng từ của collectivisme

Đi với mạo từ: un collectivisme · le collectivisme

Số nhiềucollectivismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collectivisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the ideological system collectivism, in which the means are owned and controlled by people collectively

Câu hỏi thường gặp

collectivisme nghĩa là gì?

collectivisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa tập thể hóa.

collectivisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collectivisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛk.ti.vism/.

collectivisme là giống đực hay giống cái?

collectivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.