clitoridien
/kli.tɔ.ʁi.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
clitoridien nghĩa là Xem clitoris.
Nghĩa của clitoridien
Tính từ
- xem clitoris — Âm vật.
Dạng từ của clitoridien
| Số nhiều | clitoridiens |
| Giống cái | clitoridienne /kli.tɔ.ʁi.djɛn/ |
| Giống cái số nhiều | clitoridiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clitoral
Câu hỏi thường gặp
clitoridien nghĩa là gì?
clitoridien (tính từ) nghĩa là Xem clitoris.
clitoridien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clitoridien (giọng Pháp chuẩn): /kli.tɔ.ʁi.djɛ̃/.