cliquetis
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klik.ti/ giọng máy của trình duyệt
cliquetis nghĩa là tiếng lách cách.
Nghĩa của cliquetis
Danh từ · giống đực
- Tiếng lách cách.
- Le cliquetis des épéestiếng gươm lách cách
- Nghĩa bóng Sự ồn ào trống rỗng.
- Un cliquetis de motsmột mớ từ ồn ào trống rỗng
Dạng từ của cliquetis
Đi với mạo từ: un cliquetis · le cliquetis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jingle, clatter, clank, clash
Câu hỏi thường gặp
cliquetis nghĩa là gì?
cliquetis (danh từ) nghĩa là tiếng lách cách.
cliquetis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cliquetis (giọng Pháp chuẩn): /klik.ti/.
cliquetis là giống đực hay giống cái?
cliquetis là danh từ giống đực (dùng với un, le).