TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cliquetis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klik.ti/ giọng máy của trình duyệt

cliquetis nghĩa là tiếng lách cách.

Nghĩa của cliquetis

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lách cách.
    • Le cliquetis des épéestiếng gươm lách cách
  2. Nghĩa bóng Sự ồn ào trống rỗng.
    • Un cliquetis de motsmột mớ từ ồn ào trống rỗng

Dạng từ của cliquetis

Đi với mạo từ: un cliquetis · le cliquetis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jingle, clatter, clank, clash

Câu hỏi thường gặp

cliquetis nghĩa là gì?

cliquetis (danh từ) nghĩa là tiếng lách cách.

cliquetis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cliquetis (giọng Pháp chuẩn): /klik.ti/.

cliquetis là giống đực hay giống cái?

cliquetis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.