TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claviculaire

/kla.vi.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

claviculaire nghĩa là Xem clavicule.

Nghĩa của claviculaire

Tính từ

  1. xem clavicule — Xương đòn.

Dạng từ của claviculaire

Số nhiềuclaviculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clavicle; clavicular; ankle

Câu hỏi thường gặp

claviculaire nghĩa là gì?

claviculaire (tính từ) nghĩa là Xem clavicule.

claviculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claviculaire (giọng Pháp chuẩn): /kla.vi.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.