TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claudication

danh từ giống cái (f)
/klo.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

claudication nghĩa là tật khập khiễng.

Nghĩa của claudication

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tật khập khiễng.

Dạng từ của claudication

Đi với mạo từ: une claudication · la claudication

Số nhiềuclaudications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limp, lameness

Câu hỏi thường gặp

claudication nghĩa là gì?

claudication (danh từ) nghĩa là tật khập khiễng.

claudication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claudication (giọng Pháp chuẩn): /klo.di.ka.sjɔ̃/.

claudication là giống đực hay giống cái?

claudication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.