TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clastique

/klas.tik/ giọng máy của trình duyệt

clastique nghĩa là vụn.

Nghĩa của clastique

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Vụn.
  2. Có thể tháo được (bộ phận (giải phẫu) nhân tạo).

Dạng từ của clastique

Số nhiềuclastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clastic

Câu hỏi thường gặp

clastique nghĩa là gì?

clastique (tính từ) nghĩa là vụn.

clastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clastique (giọng Pháp chuẩn): /klas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.