clastique
/klas.tik/ giọng máy của trình duyệt
clastique nghĩa là vụn.
Nghĩa của clastique
Tính từ
- Địa chất, địa lý Vụn.
- Có thể tháo được (bộ phận (giải phẫu) nhân tạo).
Dạng từ của clastique
| Số nhiều | clastiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clastic
Câu hỏi thường gặp
clastique nghĩa là gì?
clastique (tính từ) nghĩa là vụn.
clastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clastique (giọng Pháp chuẩn): /klas.tik/.