clapotement
clapotement nghĩa là sự vỗ bập bềnh, tiếng vỗ bập bềnh.
Nghĩa của clapotement
Danh từ · giống đực
- Sự vỗ bập bềnh.
- Tiếng vỗ bập bềnh.
Dạng từ của clapotement
Đi với mạo từ: un clapotement · le clapotement
| Số nhiều | clapotements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clapotement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lapping of water
Câu hỏi thường gặp
clapotement nghĩa là gì?
clapotement (danh từ) nghĩa là sự vỗ bập bềnh, tiếng vỗ bập bềnh.
clapotement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clapotement (giọng Pháp chuẩn): /kla.pɔt.mɑ̃/.
clapotement là giống đực hay giống cái?
clapotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).