TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clapotement

danh từ giống đực (m)
/kla.pɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

clapotement nghĩa là sự vỗ bập bềnh, tiếng vỗ bập bềnh.

Nghĩa của clapotement

Danh từ · giống đực

  1. Sự vỗ bập bềnh.
  2. Tiếng vỗ bập bềnh.

Dạng từ của clapotement

Đi với mạo từ: un clapotement · le clapotement

Số nhiềuclapotements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clapotement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapping of water

Câu hỏi thường gặp

clapotement nghĩa là gì?

clapotement (danh từ) nghĩa là sự vỗ bập bềnh, tiếng vỗ bập bềnh.

clapotement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clapotement (giọng Pháp chuẩn): /kla.pɔt.mɑ̃/.

clapotement là giống đực hay giống cái?

clapotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.