TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

citrine

/si.tʁin/ giọng máy của trình duyệt

citrine nghĩa là có màu vàng chanh, thạch anh vàng.

Nghĩa của citrine

Tính từ

  1. Có màu vàng chanh.

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Xitrin, thạch anh vàng.

Dạng từ của citrine

Số nhiềucitrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citrine

Câu hỏi thường gặp

citrine nghĩa là gì?

citrine (tính từ, danh từ) nghĩa là có màu vàng chanh, thạch anh vàng.

citrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của citrine (giọng Pháp chuẩn): /si.tʁin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.