TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cicatricule

danh từ giống cái (f)
/si.ka.tʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt

cicatricule nghĩa là đĩa phôi.

Nghĩa của cicatricule

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Đĩa phôi (trong trứng).

Dạng từ của cicatricule

Đi với mạo từ: une cicatricule · la cicatricule

Số nhiềucicatricules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cicatricula; hilum of a bean or other seed

Câu hỏi thường gặp

cicatricule nghĩa là gì?

cicatricule (danh từ) nghĩa là đĩa phôi.

cicatricule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicatricule (giọng Pháp chuẩn): /si.ka.tʁi.kyl/.

cicatricule là giống đực hay giống cái?

cicatricule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.