cicatricule
danh từ giống cái (f)
/si.ka.tʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt
cicatricule nghĩa là đĩa phôi.
Nghĩa của cicatricule
Danh từ · giống cái
- Động vật học Đĩa phôi (trong trứng).
Dạng từ của cicatricule
Đi với mạo từ: une cicatricule · la cicatricule
| Số nhiều | cicatricules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cicatricula; hilum of a bean or other seed
Câu hỏi thường gặp
cicatricule nghĩa là gì?
cicatricule (danh từ) nghĩa là đĩa phôi.
cicatricule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cicatricule (giọng Pháp chuẩn): /si.ka.tʁi.kyl/.
cicatricule là giống đực hay giống cái?
cicatricule là danh từ giống cái (dùng với une, la).