TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chronophotographie

danh từ giống cái (f)
/kʁɔ.nɔ.fɔ.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

chronophotographie nghĩa là phép động ảnh.

Nghĩa của chronophotographie

Danh từ · giống cái

  1. Phép động ảnh.

Dạng từ của chronophotographie

Đi với mạo từ: une chronophotographie · la chronophotographie

Số nhiềuchronophotographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronophotography

Câu hỏi thường gặp

chronophotographie nghĩa là gì?

chronophotographie (danh từ) nghĩa là phép động ảnh.

chronophotographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronophotographie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nɔ.fɔ.tɔ.ɡʁa.fi/.

chronophotographie là giống đực hay giống cái?

chronophotographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.