TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

christianisme

danh từ giống đực (m)
/kʁis.tja.nism/ giọng máy của trình duyệt

christianisme nghĩa là đạo cơ đốc.

Nghĩa của christianisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Cơ Đốc.

Dạng từ của christianisme

Đi với mạo từ: un christianisme · le christianisme

Số nhiềuchristianismes

Câu ví dụ với christianisme

  • Il s'est converti du bouddhisme au christianisme. Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christianity

Câu hỏi thường gặp

christianisme nghĩa là gì?

christianisme (danh từ) nghĩa là đạo cơ đốc.

christianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của christianisme (giọng Pháp chuẩn): /kʁis.tja.nism/.

christianisme là giống đực hay giống cái?

christianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.