TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

christ

danh từ giống đực (m)
/kʁist/ giọng máy của trình duyệt

christ nghĩa là hình thánh giá.

Nghĩa của christ

Danh từ · giống đực

  1. Hình thánh giá.
    • Un christ d'ivoirehình thánh giá bằng ngà

Dạng từ của christ

Đi với mạo từ: un christ · le christ

Số nhiềuchrists

Câu ví dụ với christ

  • Jésus-Christ est mon Sauveur. Chúa Giê-su là người đã cứu rỗi tôi.Tatoeba #8734264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

christ nghĩa là gì?

christ (danh từ) nghĩa là hình thánh giá.

christ phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của christ (giọng Pháp chuẩn): /kʁist/.

christ là giống đực hay giống cái?

christ là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.