TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chloroforme

danh từ giống đực (m)
/klɔ.ʁɔ.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

chloroforme nghĩa là Clorofom.

Nghĩa của chloroforme

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Clorofom.

Dạng từ của chloroforme

Đi với mạo từ: un chloroforme · le chloroforme

Số nhiềuchloroformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chloroform

Câu hỏi thường gặp

chloroforme nghĩa là gì?

chloroforme (danh từ) nghĩa là Clorofom.

chloroforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chloroforme (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.ʁɔ.fɔʁm/.

chloroforme là giống đực hay giống cái?

chloroforme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.