chiropracteur
chiropracteur nghĩa là Thầy thuốc nắn bóp cột sống.
Nghĩa của chiropracteur
Danh từ · giống đực
- Thầy thuốc nắn bóp cột sống.
Dạng từ của chiropracteur
Đi với mạo từ: un chiropracteur · le chiropracteur
| Số nhiều | chiropracteurs |
| Giống cái | chiropractrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chiropractor
Câu hỏi thường gặp
chiropracteur nghĩa là gì?
chiropracteur (danh từ) nghĩa là Thầy thuốc nắn bóp cột sống.
chiropracteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiropracteur (giọng Pháp chuẩn): /ki.ʁɔ.pʁak.tœʁ/.
chiropracteur là giống đực hay giống cái?
chiropracteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).