TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chauvinisme

danh từ giống đực (m)
/ʃo.vi.nism/ giọng máy của trình duyệt

chauvinisme nghĩa là chủ nghĩa sô vanh.

Nghĩa của chauvinisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa sô vanh.

Dạng từ của chauvinisme

Đi với mạo từ: un chauvinisme · le chauvinisme

Số nhiềuchauvinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chauvinism

Câu hỏi thường gặp

chauvinisme nghĩa là gì?

chauvinisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa sô vanh.

chauvinisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chauvinisme (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.vi.nism/.

chauvinisme là giống đực hay giống cái?

chauvinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.