cellulosique
/sɛ.ly.lo.zik/ giọng máy của trình duyệt
cellulosique nghĩa là Xem cellulose.
Nghĩa của cellulosique
Tính từ
- xem cellulose — Xeluloza.
- Membrane cellulosiquemàng xeluloza
Dạng từ của cellulosique
| Số nhiều | cellulosiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cellulosic
Câu hỏi thường gặp
cellulosique nghĩa là gì?
cellulosique (tính từ) nghĩa là Xem cellulose.
cellulosique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cellulosique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ly.lo.zik/.