TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cellérier

danh từ giống đực (m)
/se.le.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

cellérier nghĩa là quản lý tu viện.

Nghĩa của cellérier

Danh từ · giống đực

  1. Quản lý tu viện.

Dạng từ của cellérier

Đi với mạo từ: un cellérier · le cellérier

Câu hỏi thường gặp

cellérier nghĩa là gì?

cellérier (danh từ) nghĩa là quản lý tu viện.

cellérier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellérier (giọng Pháp chuẩn): /se.le.ʁje/.

cellérier là giống đực hay giống cái?

cellérier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.