catalyseur
danh từ giống đực (m)
/ka.ta.li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
catalyseur nghĩa là chất xúc tác.
Nghĩa của catalyseur
Danh từ · giống đực
- Chất xúc tác.
Dạng từ của catalyseur
Đi với mạo từ: un catalyseur · le catalyseur
| Số nhiều | catalyseurs |
| Giống cái | catalyseuse |
| Giống cái số nhiều | catalyseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ catalytic
- Danh từ catalyst
Câu hỏi thường gặp
catalyseur nghĩa là gì?
catalyseur (danh từ) nghĩa là chất xúc tác.
catalyseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catalyseur (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.li.zœʁ/.
catalyseur là giống đực hay giống cái?
catalyseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).