TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartonnerie

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.tɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cartonnerie nghĩa là xưởng các tông.

Nghĩa của cartonnerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng các tông.

Dạng từ của cartonnerie

Đi với mạo từ: une cartonnerie · la cartonnerie

Số nhiềucartonneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardboard manufacturing plant

Câu hỏi thường gặp

cartonnerie nghĩa là gì?

cartonnerie (danh từ) nghĩa là xưởng các tông.

cartonnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartonnerie (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔn.ʁi/.

cartonnerie là giống đực hay giống cái?

cartonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.