TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caricature

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁi.ka.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

caricature nghĩa là bức biếm họa.

Nghĩa của caricature

Danh từ · giống cái

  1. Bức biếm họa.
  2. Thân mật Người lố lăng buồn cười.

Dạng từ của caricature

Đi với mạo từ: une caricature · la caricature

Số nhiềucaricatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caricature (a pictorial representation of someone in which distinguishing features are exaggerated for comic effect)

Câu hỏi thường gặp

caricature nghĩa là gì?

caricature (danh từ) nghĩa là bức biếm họa.

caricature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caricature (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi.ka.tyʁ/.

caricature là giống đực hay giống cái?

caricature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.