TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardeur

danh từ cả hai giống
/kaʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cardeur nghĩa là thợ chải thô, máy chải thô.

Nghĩa của cardeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Ngành dệt Thợ chải thô.
  2. Ngành dệt Máy chải thô.

Dạng từ của cardeur

Số nhiềucardeurs
Giống cáicardeuse /kaʁ.døz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carder (person who cards wool)

Câu hỏi thường gặp

cardeur nghĩa là gì?

cardeur (danh từ) nghĩa là thợ chải thô, máy chải thô.

cardeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardeur (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dœʁ/.

cardeur là giống đực hay giống cái?

cardeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.