cardeur
danh từ cả hai giống
/kaʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
cardeur nghĩa là thợ chải thô, máy chải thô.
Nghĩa của cardeur
Danh từ · cả hai giống
- Ngành dệt Thợ chải thô.
- Ngành dệt Máy chải thô.
Dạng từ của cardeur
| Số nhiều | cardeurs |
| Giống cái | cardeuse /kaʁ.døz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carder (person who cards wool)
Câu hỏi thường gặp
cardeur nghĩa là gì?
cardeur (danh từ) nghĩa là thợ chải thô, máy chải thô.
cardeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardeur (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dœʁ/.
cardeur là giống đực hay giống cái?
cardeur là danh từ cả hai giống.