TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canule

danh từ giống cái (f)
/ka.nyl/ giọng máy của trình duyệt

canule nghĩa là Canun.

Nghĩa của canule

Danh từ · giống cái

  1. Y học Canun.

Dạng từ của canule

Đi với mạo từ: une canule · la canule

Số nhiềucanules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cannula

Câu hỏi thường gặp

canule nghĩa là gì?

canule (danh từ) nghĩa là Canun.

canule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canule (giọng Pháp chuẩn): /ka.nyl/.

canule là giống đực hay giống cái?

canule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.