canule
danh từ giống cái (f)
/ka.nyl/ giọng máy của trình duyệt
canule nghĩa là Canun.
Nghĩa của canule
Danh từ · giống cái
- Y học Canun.
Dạng từ của canule
Đi với mạo từ: une canule · la canule
| Số nhiều | canules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cannula
Câu hỏi thường gặp
canule nghĩa là gì?
canule (danh từ) nghĩa là Canun.
canule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canule (giọng Pháp chuẩn): /ka.nyl/.
canule là giống đực hay giống cái?
canule là danh từ giống cái (dùng với une, la).