TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantonnier

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

cantonnier nghĩa là công nhân sửa đường.

Nghĩa của cantonnier

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân sửa đường.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).
    • Maison cantonnièrenhà của công nhân sửa đường

Dạng từ của cantonnier

Đi với mạo từ: un cantonnier · le cantonnier

Số nhiềuCantonniers
Giống cáiCantonnière
Giống cái số nhiềucantonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roadman, roadmender; trackman (railways)
  • Tính từ of the Eastern Townships (historical administrative region in southeast Quebec)
  • Danh từ Townshipper (resident or native of the Eastern Townships, in Quebec)

Câu hỏi thường gặp

cantonnier nghĩa là gì?

cantonnier (danh từ, tính từ) nghĩa là công nhân sửa đường.

cantonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantonnier (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tɔ.nje/.

cantonnier là giống đực hay giống cái?

cantonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.