canope
danh từ giống đực (m)
/ka.nɔp/ giọng máy của trình duyệt
canope nghĩa là bình di hài.
Nghĩa của canope
Danh từ · giống đực
- Sử học Bình di hài (Ai Cập).
Dạng từ của canope
Đi với mạo từ: un canope · le canope
| Số nhiều | canopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canopic jar (ancient Egyptian vase)
Câu hỏi thường gặp
canope nghĩa là gì?
canope (danh từ) nghĩa là bình di hài.
canope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canope (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔp/.
canope là giống đực hay giống cái?
canope là danh từ giống đực (dùng với un, le).