TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canope

danh từ giống đực (m)
/ka.nɔp/ giọng máy của trình duyệt

canope nghĩa là bình di hài.

Nghĩa của canope

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bình di hài (Ai Cập).

Dạng từ của canope

Đi với mạo từ: un canope · le canope

Số nhiềucanopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canopic jar (ancient Egyptian vase)

Câu hỏi thường gặp

canope nghĩa là gì?

canope (danh từ) nghĩa là bình di hài.

canope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canope (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔp/.

canope là giống đực hay giống cái?

canope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.