canonicat
canonicat nghĩa là Chức linh mục phụ tá (phụ tá giám mục).
Nghĩa của canonicat
Danh từ · giống đực
- Chức linh mục phụ tá (phụ tá giám mục).
- Bổng lộc (của) linh mục phụ tá.
- Thân mật Công việc nhàn hạ.
Dạng từ của canonicat
Đi với mạo từ: un canonicat · le canonicat
| Số nhiều | canonicats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the office of a canon; canonry
Câu hỏi thường gặp
canonicat nghĩa là gì?
canonicat (danh từ) nghĩa là Chức linh mục phụ tá (phụ tá giám mục).
canonicat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canonicat (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.ni.ka/.
canonicat là giống đực hay giống cái?
canonicat là danh từ giống đực (dùng với un, le).