TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camarilla

danh từ giống cái (f)
/ka.ma.ʁi.ja/ giọng máy của trình duyệt

camarilla nghĩa là cận thần, bè phái lộng quyền.

Nghĩa của camarilla

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Cận thần (của vua Tây Ban Nha).
  2. Bè phái lộng quyền.

Dạng từ của camarilla

Đi với mạo từ: une camarilla · la camarilla

Số nhiềucamarillas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camarilla

Câu hỏi thường gặp

camarilla nghĩa là gì?

camarilla (danh từ) nghĩa là cận thần, bè phái lộng quyền.

camarilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camarilla (giọng Pháp chuẩn): /ka.ma.ʁi.ja/.

camarilla là giống đực hay giống cái?

camarilla là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.