TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calfeutrement

danh từ giống đực (m)
/kal.fø.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

calfeutrement nghĩa là sự bít khe.

Nghĩa của calfeutrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bít khe (cửa...).

Dạng từ của calfeutrement

Đi với mạo từ: un calfeutrement · le calfeutrement

Số nhiềucalfeutrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caulking

Câu hỏi thường gặp

calfeutrement nghĩa là gì?

calfeutrement (danh từ) nghĩa là sự bít khe.

calfeutrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calfeutrement (giọng Pháp chuẩn): /kal.fø.tʁə.mɑ̃/.

calfeutrement là giống đực hay giống cái?

calfeutrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.