TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

café-théâtre

danh từ giống đực (m)
/ka.fe.te.atʁ/ giọng máy của trình duyệt

café-théâtre nghĩa là Tiệm cà phê có diễn trò.

Nghĩa của café-théâtre

Danh từ · giống đực

  1. Tiệm cà phê có diễn trò.

Dạng từ của café-théâtre

Đi với mạo từ: un café-théâtre · le café-théâtre

Số nhiềucafés-théâtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với café-théâtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a café or restaurant that stages cabaret or other theatrical performances

Câu hỏi thường gặp

café-théâtre nghĩa là gì?

café-théâtre (danh từ) nghĩa là Tiệm cà phê có diễn trò.

café-théâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của café-théâtre (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe.te.atʁ/.

café-théâtre là giống đực hay giống cái?

café-théâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.