café-théâtre
danh từ giống đực (m)
/ka.fe.te.atʁ/ giọng máy của trình duyệt
café-théâtre nghĩa là Tiệm cà phê có diễn trò.
Nghĩa của café-théâtre
Danh từ · giống đực
- Tiệm cà phê có diễn trò.
Dạng từ của café-théâtre
Đi với mạo từ: un café-théâtre · le café-théâtre
| Số nhiều | cafés-théâtres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với café-théâtre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a café or restaurant that stages cabaret or other theatrical performances
Câu hỏi thường gặp
café-théâtre nghĩa là gì?
café-théâtre (danh từ) nghĩa là Tiệm cà phê có diễn trò.
café-théâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của café-théâtre (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe.te.atʁ/.
café-théâtre là giống đực hay giống cái?
café-théâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).