TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

byzantinologie

danh từ giống cái (f)
/bi.zɑ̃.ti.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

byzantinologie nghĩa là Bi-dan-xơ học.

Nghĩa của byzantinologie

Danh từ · giống cái

  1. Bi-dan-xơ học.

Dạng từ của byzantinologie

Đi với mạo từ: une byzantinologie · la byzantinologie

Số nhiềubyzantinologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study of Byzantium; Byzantinology

Câu hỏi thường gặp

byzantinologie nghĩa là gì?

byzantinologie (danh từ) nghĩa là Bi-dan-xơ học.

byzantinologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của byzantinologie (giọng Pháp chuẩn): /bi.zɑ̃.ti.nɔ.lɔ.ʒi/.

byzantinologie là giống đực hay giống cái?

byzantinologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.