butylique
/by.ti.lik/ giọng máy của trình duyệt
butylique nghĩa là Xem butyle.
Nghĩa của butylique
Tính từ
- Hóa học Xem butyle
- Alcool butyliquerượu butila, butanola
Dạng từ của butylique
| Số nhiều | butyliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ butylic
Câu hỏi thường gặp
butylique nghĩa là gì?
butylique (tính từ) nghĩa là Xem butyle.
butylique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butylique (giọng Pháp chuẩn): /by.ti.lik/.