TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butylique

/by.ti.lik/ giọng máy của trình duyệt

butylique nghĩa là Xem butyle.

Nghĩa của butylique

Tính từ

  1. Hóa học Xem butyle
    • Alcool butyliquerượu butila, butanola

Dạng từ của butylique

Số nhiềubutyliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ butylic

Câu hỏi thường gặp

butylique nghĩa là gì?

butylique (tính từ) nghĩa là Xem butyle.

butylique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butylique (giọng Pháp chuẩn): /by.ti.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.