TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bullaire

danh từ giống đực (m)
/bylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bullaire nghĩa là tập sắc lệnh.

Nghĩa của bullaire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tập sắc lệnh (của giáo hoàng).
  2. Tôn giáo Người sao chép sắc lệnh (của giáo hoàng).

Dạng từ của bullaire

Đi với mạo từ: un bullaire · le bullaire

Số nhiềubullaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bullary

Câu hỏi thường gặp

bullaire nghĩa là gì?

bullaire (danh từ) nghĩa là tập sắc lệnh.

bullaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bullaire (giọng Pháp chuẩn): /bylɛʁ/.

bullaire là giống đực hay giống cái?

bullaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.