bullaire
danh từ giống đực (m)
/bylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
bullaire nghĩa là tập sắc lệnh.
Nghĩa của bullaire
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Tập sắc lệnh (của giáo hoàng).
- Tôn giáo Người sao chép sắc lệnh (của giáo hoàng).
Dạng từ của bullaire
Đi với mạo từ: un bullaire · le bullaire
| Số nhiều | bullaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bullary
Câu hỏi thường gặp
bullaire nghĩa là gì?
bullaire (danh từ) nghĩa là tập sắc lệnh.
bullaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bullaire (giọng Pháp chuẩn): /bylɛʁ/.
bullaire là giống đực hay giống cái?
bullaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).