TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

budgétivore

/by.dʒe.ti.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

budgétivore nghĩa là ăn hại ngân sách.

Nghĩa của budgétivore

Tính từ

  1. Đùa cợt Ăn hại ngân sách.

Danh từ · cả hai giống

  1. Đùa cợt Người ăn hại ngân sách.

Dạng từ của budgétivore

Số nhiềubudgétivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ budget-consuming, budget-devouring, budget-swallowing, costly, expensive
  • Danh từ budgetary drain, money pit (someone or something that consumes an excessive amount of available money)

Câu hỏi thường gặp

budgétivore nghĩa là gì?

budgétivore (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn hại ngân sách.

budgétivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của budgétivore (giọng Pháp chuẩn): /by.dʒe.ti.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.