budgétivore
/by.dʒe.ti.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
budgétivore nghĩa là ăn hại ngân sách.
Nghĩa của budgétivore
Tính từ
- Đùa cợt Ăn hại ngân sách.
Danh từ · cả hai giống
- Đùa cợt Người ăn hại ngân sách.
Dạng từ của budgétivore
| Số nhiều | budgétivores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ budget-consuming, budget-devouring, budget-swallowing, costly, expensive
- Danh từ budgetary drain, money pit (someone or something that consumes an excessive amount of available money)
Câu hỏi thường gặp
budgétivore nghĩa là gì?
budgétivore (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn hại ngân sách.
budgétivore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của budgétivore (giọng Pháp chuẩn): /by.dʒe.ti.vɔʁ/.