TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bronchitique

danh từ cả hai giống
/bʁɔ̃.ʃi.tik/ giọng máy của trình duyệt

bronchitique nghĩa là Người bị viêm phế quản.

Nghĩa của bronchitique

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị viêm phế quản.

Tính từ

  1. xem bronchite — Viêm phế quản.

Dạng từ của bronchitique

Số nhiềubronchitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bronchitic

Câu hỏi thường gặp

bronchitique nghĩa là gì?

bronchitique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người bị viêm phế quản.

bronchitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bronchitique (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃.ʃi.tik/.

bronchitique là giống đực hay giống cái?

bronchitique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.