bromhydrique
/bʁɔ.mi.dʁik/ giọng máy của trình duyệt
bromhydrique nghĩa là axit bromhiđric.
Nghĩa của bromhydrique
Tính từ
- Hóa học Axit bromhiđric.
Dạng từ của bromhydrique
| Số nhiều | bromhydriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hydrobromic
Câu hỏi thường gặp
bromhydrique nghĩa là gì?
bromhydrique (tính từ) nghĩa là axit bromhiđric.
bromhydrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bromhydrique (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.mi.dʁik/.