TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brodeur

danh từ cả hai giống
/bʁɔ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

brodeur nghĩa là thợ thêu, máy thêu.

Nghĩa của brodeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ thêu.
  2. Máy thêu.

Dạng từ của brodeur

Số nhiềubrodeurs
Giống cáibrodeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embroiderer

Câu hỏi thường gặp

brodeur nghĩa là gì?

brodeur (danh từ) nghĩa là thợ thêu, máy thêu.

brodeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brodeur (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.dœʁ/.

brodeur là giống đực hay giống cái?

brodeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.