brocatelle
danh từ giống cái (f)
/bʁɔ.ka.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
brocatelle nghĩa là gấm hoa nhỏ.
Nghĩa của brocatelle
Danh từ · giống cái
- Gấm hoa nhỏ.
- Đá cẩm thạch nhiều màu.
Dạng từ của brocatelle
Đi với mạo từ: une brocatelle · la brocatelle
| Số nhiều | brocatelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brocatelle (all senses)
Câu hỏi thường gặp
brocatelle nghĩa là gì?
brocatelle (danh từ) nghĩa là gấm hoa nhỏ.
brocatelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brocatelle (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.ka.tɛl/.
brocatelle là giống đực hay giống cái?
brocatelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).