TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

briqueterie

danh từ giống cái (f)
/bʁi.kə.t(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt

briqueterie nghĩa là xưởng gạch.

Nghĩa của briqueterie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng gạch.

Dạng từ của briqueterie

Đi với mạo từ: une briqueterie · la briqueterie

Số nhiềubriqueteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brickyard

Câu hỏi thường gặp

briqueterie nghĩa là gì?

briqueterie (danh từ) nghĩa là xưởng gạch.

briqueterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briqueterie (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.kə.t(ə).ʁi/.

briqueterie là giống đực hay giống cái?

briqueterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.