TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brightisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

brightisme nghĩa là bệnh brai, viêm thận mạn.

Nghĩa của brightisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh brai, viêm thận mạn.

Dạng từ của brightisme

Đi với mạo từ: un brightisme · le brightisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bright's disease

Câu hỏi thường gặp

brightisme nghĩa là gì?

brightisme (danh từ) nghĩa là bệnh brai, viêm thận mạn.

brightisme là giống đực hay giống cái?

brightisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.