brevetable
/bʁə.v(ə).tabl/ giọng máy của trình duyệt
brevetable nghĩa là Có thể được cấp bằng.
Nghĩa của brevetable
Tính từ
- Có thể được cấp bằng.
Dạng từ của brevetable
| Số nhiều | brevetables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ patentable
Câu hỏi thường gặp
brevetable nghĩa là gì?
brevetable (tính từ) nghĩa là Có thể được cấp bằng.
brevetable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brevetable (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.v(ə).tabl/.