TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

breveté

/bʁə.v(ə).te/ giọng máy của trình duyệt

breveté nghĩa là đã được cấp bằng, người được cấp bằng.

Nghĩa của breveté

Tính từ

  1. Đã được cấp bằng.
    • Elève brevetéhọc sinh đã được cấp bằng
    • Une invention brevetéemột sáng chế đã được cấp bằng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được cấp bằng.

Dạng từ của breveté

Số nhiềubrevetés
Giống cáibrevetée
Giống cái số nhiềubrevetées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patented; qualified

Câu hỏi thường gặp

breveté nghĩa là gì?

breveté (tính từ, danh từ) nghĩa là đã được cấp bằng, người được cấp bằng.

breveté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breveté (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.v(ə).te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.