TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brandebourg

danh từ giống đực (m)
/bʁɑ̃d.buʁ/ giọng máy của trình duyệt

brandebourg nghĩa là Hình trang trí khuyết áo.

Nghĩa của brandebourg

Danh từ · giống đực

  1. Hình trang trí khuyết áo.

Dạng từ của brandebourg

Đi với mạo từ: un brandebourg · le brandebourg

Số nhiềubrandebourgs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brandenburg

Câu hỏi thường gặp

brandebourg nghĩa là gì?

brandebourg (danh từ) nghĩa là Hình trang trí khuyết áo.

brandebourg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brandebourg (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃d.buʁ/.

brandebourg là giống đực hay giống cái?

brandebourg là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.