brai
danh từ giống đực (m)
/bʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
brai nghĩa là nhựa hắc ín, đại mạch xay.
Nghĩa của brai
Danh từ · giống đực
- Nhựa hắc ín.
- Đại mạch xay (để làm rượu bia).
Dạng từ của brai
Đi với mạo từ: un brai · le brai
| Số nhiều | brais |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitch (dark, extremely viscous material made by distilling tar)
Câu hỏi thường gặp
brai nghĩa là gì?
brai (danh từ) nghĩa là nhựa hắc ín, đại mạch xay.
brai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brai (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ/.
brai là giống đực hay giống cái?
brai là danh từ giống đực (dùng với un, le).