TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brahmanique

/bʁa.ma.nik/ giọng máy của trình duyệt

brahmanique nghĩa là Xem brahmanisme.

Nghĩa của brahmanique

Tính từ

  1. xem brahmanisme — Đạo Bà la môn.

Dạng từ của brahmanique

Số nhiềubrahmaniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Brahmanic

Câu hỏi thường gặp

brahmanique nghĩa là gì?

brahmanique (tính từ) nghĩa là Xem brahmanisme.

brahmanique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brahmanique (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.ma.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.