TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brûloir

danh từ giống đực (m)
/bʁy.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

brûloir nghĩa là cái rang cà phê, đèn tẩy sơn.

Nghĩa của brûloir

Danh từ · giống đực

  1. Cái rang cà phê.
  2. Đèn tẩy sơn.

Dạng từ của brûloir

Đi với mạo từ: un brûloir · le brûloir

Câu hỏi thường gặp

brûloir nghĩa là gì?

brûloir (danh từ) nghĩa là cái rang cà phê, đèn tẩy sơn.

brûloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brûloir (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.lwaʁ/.

brûloir là giống đực hay giống cái?

brûloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.